Kaori Dict

心停止

しんていし

shinteishi

Âm Hán-Việt: TÂM ĐÌNH CHỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cardiac arrest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We used emergency measures to revive the cardiac arrest patient.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心停止 (しんていし) — cardiac arrest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict