Kaori Dict

心頭滅却

しんとうめっきゃく

shintoumekkyaku

Âm Hán-Việt: TÂM ĐẦU DIỆT KHƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ + するtự động từdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.clearing one's mind of all worldly thoughts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心頭滅却 (しんとうめっきゃく) — clearing one's mind of all worldly thoughts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict