Kaori Dict

新記録

しんきろく

shinkiroku

Âm Hán-Việt: TÂN KÝ LỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new record (in sports, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Setting a new record added luster to his name.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新記録 (しんきろく) — new record (in sports, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict