Kaori Dict

申請書

しんせいしょ

shinseisho

Âm Hán-Việt: THÂN THỈNH THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.written application

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I have an application form in Japanese?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申請書 (しんせいしょ) — written application | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict