Kaori Dict

真円真珠

しんえんしんじゅ

shin'enshinju

Âm Hán-Việt: CHÂN VIÊN CHÂN CHÂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cultured pearls

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真円真珠 (しんえんしんじゅ) — cultured pearls | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict