Kaori Dict

真珠色

しんじゅいろ

shinjuiro

Âm Hán-Việt: CHÂN CHÂU SẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pearly white; pearl color; pearl grey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真珠色 (しんじゅいろ) — pearly white; pearl color; pearl grey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict