Kaori Dict

真面目くさる

まじめくさる

majimekusaru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to become extremely serious (in attitude); to look solemn; to assume a solemn air

    usu. as 真面目くさった or 真面目くさって

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真面目くさる (まじめくさる) — to become extremely serious (in attitude); to look solemn; to assume a solemn air | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict