Kaori Dict

薪水

しんすい

shinsui

Âm Hán-Việt: TÂN THUỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fuel and water; firewood and water

  2. danh từ

    2.gathering firewood and drawing water; kitchen work; housework

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薪水 (しんすい) — fuel and water; firewood and water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict