Kaori Dict

親子丼

おやこどん

oyakodon

Âm Hán-Việt: THÂN TỬ TỈNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.oyakodon; bowl of rice topped with chicken and egg (or other parent-child ingredient pairing)

  2. danh từthô tụctiếng lóng

    2.threesome including a parent and child

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親子丼 (おやこどん) — oyakodon; bowl of rice topped with chicken and egg (or other parent-child ingredient pairing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict