Kaori Dict

分数

ぶんすう

bunsuu

N2

Âm Hán-Việt: PHÂN SỐ

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.tỉ lệ; số mệnh
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)mathematics

    1.fraction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Convert the following fractions to decimals.

  • The fraction b/a means b times 1/a.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分数 (ぶんすう) — tỉ lệ; số mệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict