Kaori Dict

人間の堕落

にんげんのだらく

ningennodaraku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từChristianity

    1.the Fall of Man; the Fall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人間の堕落 (にんげんのだらく) — the Fall of Man; the Fall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict