Kaori Dict

噴水

ふんすい

funsui

N2

Âm Hán-Việt: PHUN THUỶ

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.đài phun nước; vòi phun; thùng phun
  1. danh từ

    1.water fountain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a fountain in front of the station.

  • There are a lot of coins in the park fountain.

  • Two blonde women are sitting near the fountain.

  • A young woman was playing a guitar while singing along in front of the fountain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噴水 (ふんすい) — đài phun nước; vòi phun; thùng phun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict