Kaori Dict

人工授精

じんこうじゅせい

jinkoujusei

Âm Hán-Việt: NHÂN CÔNG THỤ TINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.artificial insemination; intrauterine insemination; IUI

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Benson and Holmes analyzed the psychological effect of artificial insemination on parents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人工授精 (じんこうじゅせい) — artificial insemination; intrauterine insemination; IUI | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict