Kaori Dict

人生哲学

じんせいてつがく

jinseitetsugaku

Âm Hán-Việt: NHÂN SINH TRIẾT HỌC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.philosophy of life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人生哲学 (じんせいてつがく) — philosophy of life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict