Kaori Dict

陣頭指揮

じんとうしき

jintoushiki

Âm Hán-Việt: TRẬN ĐẦU CHỈ HUY

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.taking command of a corps in a battle; command exercised by the leader of a group

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陣頭指揮 (じんとうしき) — taking command of a corps in a battle; command exercised by the leader of a group | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict