Kaori Dict

吹奏楽

すいそうがく

suisougaku

Âm Hán-Việt: XUY TẤU LẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wind music; wind instrument music

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A brass band is marching along the street.

  • He belongs to the brass band.

  • I play trumpet in a symphonic wind orchestra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹奏楽 (すいそうがく) — wind music; wind instrument music | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict