Kaori Dict

睡眠薬

すいみんやく

suimin'yaku

Âm Hán-Việt: THUỴ MIÊN DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sleeping pill; sleep medication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Doctors have offered me nothing but sleeping pills.

  • Have you tried taking a sleeping pill?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡眠薬 (すいみんやく) — sleeping pill; sleep medication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict