Kaori Dict

寸分違わず

すんぶんたがわず

sunbuntagawazu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.without the least difference; exactly; perfectly; to the inch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸分違わず (すんぶんたがわず) — without the least difference; exactly; perfectly; to the inch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict