Kaori Dict

世事

せじ

seji

Âm Hán-Việt: THẾ SỰ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.worldly affairs; ways of the world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世事 (せじ) — worldly affairs; ways of the world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict