Kaori Dict

世辞

せじ

seji

N1

Âm Hán-Việt: THẾ TỪ

JLPT N1 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.khen ngợi; lời khen
  1. danh từ

    1.flattery; compliment

    usu. お〜

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You flatter me.

  • Complimenting is lying.

  • He paid me a compliment.

  • There is nothing to be gained by flattery.

  • Beware of smooth talk.

  • The attendant is good at flattery.

  • Don't pay lip service to me.

  • No one will be caught by his flattery.

  • The cabin attendant is good at flattery.

  • She is readily accessible to flattery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世辞 (せじ) — khen ngợi; lời khen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict