Kaori Dict

まい

mai

N2

Âm Hán-Việt: MỖI

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.từng
  1. tiền tố

    1.every (usu. with events, e.g. every weekend); each

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you make your bed every day?

  • I go to church every Sunday.

  • Regularly closed days, every Monday and 3rd Sunday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毎 (まい) — từng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict