Kaori Dict

勢力圏

せいりょくけん

seiryokuken

Âm Hán-Việt: THẾ LỰC KHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sphere of influence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勢力圏 (せいりょくけん) — sphere of influence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict