Kaori Dict

性腺摘除

せいせんてきじょ

seisentekijo

Âm Hán-Việt: TÍNH TUYẾN TRÍCH TRỪ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.castration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性腺摘除 (せいせんてきじょ) — castration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict