Kaori Dict

政治改革

せいじかいかく

seijikaikaku

Âm Hán-Việt: CHÍNH TRỊ CẢI CÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.political reform

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the main, I am in favor of political reform if meaningful changes are made.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政治改革 (せいじかいかく) — political reform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict