Kaori Dict

正攻法

せいこうほう

seikouhou

Âm Hán-Việt: CHÍNH CÔNG PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fair attack; fair tactics; straightforward approach

  2. danh từ

    2.standard procedure; established method

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正攻法 (せいこうほう) — fair attack; fair tactics; straightforward approach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict