Kaori Dict

正真正銘

しょうしんしょうめい

shoushinshoumei

Âm Hán-Việt: CHÍNH CHÂN CHÍNH MINH

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    1.genuine; authentic; true; real

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is genuine Kutani-ware. I guarantee it.

  • This is a real popular item.

  • This watch is a real bargain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正真正銘 (しょうしんしょうめい) — genuine; authentic; true; real | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict