Kaori Dict

正統派

せいとうは

seitouha

Âm Hán-Việt: CHÍNH THỐNG PHÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.orthodox school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Outside the mainstream of orthodox Judaism, the apocalyptic books were more successful with certain movements.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正統派 (せいとうは) — orthodox school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict