Kaori Dict

昔日

せきじつ

sekijitsu

Âm Hán-Việt: TÍCH NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our connection may be cut on paper but the bonds of old remain as they were.

  • Hollywood isn't what it used to be.

  • The economic strength of the USA is not what it was.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔日 (せきじつ) — old days | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict