Kaori Dict

切狂言

きりきょうげん

kirikyougen

Âm Hán-Việt: THIẾT CUỒNG NGÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.last piece in a kabuki programme

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切狂言 (きりきょうげん) — last piece in a kabuki programme | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict