切り紙
きりかみ
kirikami
Cách viết khác: 切紙 · Cách đọc khác: きりがみ
意味Nghĩa
- danh từ
1.kirigami; the art of cutting paper (in contrast to origami); cut paper; paper cut in half; paper scrap
きりかみ
kirikami
Cách viết khác: 切紙 · Cách đọc khác: きりがみ
1.kirigami; the art of cutting paper (in contrast to origami); cut paper; paper cut in half; paper scrap