Kaori Dict

切り髪

きりかみ

kirikami

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cut hair

  2. danh từlịch sử

    2.short hairstyle worn by widows (from the early modern period to the Meiji era)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り髪 (きりかみ) — cut hair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict