Kaori Dict

雪合戦

ゆきがっせん

yukigassen

Âm Hán-Việt: TUYẾT HỢP KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.snowball fight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had a snowball fight.

  • Snowball fight!

  • Let's have a snowball fight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪合戦 (ゆきがっせん) — snowball fight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict