Kaori Dict

蝉時雨

せみしぐれ

semishigure

Âm Hán-Việt: THIỀN THỜI VŨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ

    1.outburst of cicadas singing; chorus of cicadas

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝉時雨 (せみしぐれ) — outburst of cicadas singing; chorus of cicadas | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict