Kaori Dict

先天梅毒

せんてんばいどく

sentenbaidoku

Âm Hán-Việt: TIÊN THIÊN MAI ĐỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.congenital syphilis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先天梅毒 (せんてんばいどく) — congenital syphilis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict