Kaori Dict

乱暴

らんぼう

ranbou

N2

Âm Hán-Việt: LOẠN BẠO

JLPT N2 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.độc ác; bạo lực; thô lỗ
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + するtự động từ

    1.violence; assault; rowdiness; wildness; running riot

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.rough (handling, language, etc.); reckless; careless; coarse; rude; unreasonable (e.g. demand); wild (e.g. argument)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.rape; sexual assault

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn không cần giải quyết vấn đề đó bằng bạo lực.

    You can solve the problem in nonviolent ways.

  • Don't handle the tools roughly.

  • My brother has been much too rowdy lately.

  • He received rough treatment.

  • The children treated the books roughly.

  • Don't be rough in speech.

  • Dennis can be very wild sometimes.

  • Don't be so wild, Jack.

  • These shoes will stand up to hard use.

  • This car must have had tough usage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱暴 (らんぼう) — độc ác; bạo lực; thô lỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict