Kaori Dict

先物買い

さきものがい

sakimonogai

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.buying futures

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.speculation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先物買い (さきものがい) — buying futures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict