Kaori Dict

千両箱

せんりょうばこ

senryoubako

Âm Hán-Việt: THIÊN LƯỠNG RƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.box of 1000 ryō

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千両箱 (せんりょうばこ) — box of 1000 ryō | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict