Kaori Dict

専門語

せんもんご

senmongo

Âm Hán-Việt: CHUYÊN MÔN NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.technical term; (specialist) terminology; jargon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専門語 (せんもんご) — technical term; (specialist) terminology; jargon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict