Kaori Dict

専門章

せんもんしょう

senmonshou

Âm Hán-Việt: CHUYÊN MÔN CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.book in specialized field; book in specialised field

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専門章 (せんもんしょう) — book in specialized field; book in specialised field | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict