Kaori Dict

潜望鏡

せんぼうきょう

senboukyou

Âm Hán-Việt: TIỀM VỌNG KÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.periscope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The submarine's periscope was sticking right out of the water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜望鏡 (せんぼうきょう) — periscope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict