Kaori Dict

前世

ぜんせい

zensei

Âm Hán-Việt: TIỀN THẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.antiquity; the previous era

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I rather like heights. You know, in my last life I must have been ... an aeroplane?" "Usually that would be 'bird' there."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前世 (ぜんせい) — antiquity; the previous era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict