Kaori Dict

全盛

ぜんせい

zensei

N1

Âm Hán-Việt: TOÀN THỊNH

JLPT N1 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.thời kỳ thịnh vượng; đỉnh cao; thời kỳ hưng thịnh; thời kỳ trọn vẹn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.height of prosperity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The singer was at his best in that song.

  • Art was then at its best.

  • She has seen better days.

  • The religion was in its glory in those days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全盛 (ぜんせい) — thời kỳ thịnh vượng; đỉnh cao; thời kỳ hưng thịnh; thời kỳ trọn vẹn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict