Kaori Dict

前鼻緒

まえはなお

maehanao

Âm Hán-Việt: TIỀN TỴ TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sandal or clog strap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前鼻緒 (まえはなお) — sandal or clog strap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict