Kaori Dict

善後

ぜんご

zengo

Âm Hán-Việt: THIỆN HẬU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.careful settlement (of a matter); dealing with properly; planning for the future

    usu. in compounds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善後 (ぜんご) — careful settlement (of a matter); dealing with properly; planning for the future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict