Kaori Dict

善男善女

ぜんなんぜんにょ

zennanzennyo

Âm Hán-Việt: THIỆN NAM THIỆN NỮ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.pious men and women; religious people; the faithful

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善男善女 (ぜんなんぜんにょ) — pious men and women; religious people; the faithful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict