善知識
ぜんちしき
zenchishiki
Âm Hán-Việt: THIỆN TRI THỨC
Cách viết khác: 善智識 · Cách đọc khác: ぜんぢしき
意味Nghĩa
- danh từ
1.friend who guides one to Buddhism through teaching
ぜんちしき
zenchishiki
Âm Hán-Việt: THIỆN TRI THỨC
Cách viết khác: 善智識 · Cách đọc khác: ぜんぢしき
1.friend who guides one to Buddhism through teaching