Kaori Dict

善知識

ぜんちしき

zenchishiki

Âm Hán-Việt: THIỆN TRI THỨC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.friend who guides one to Buddhism through teaching

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善知識 (ぜんちしき) — friend who guides one to Buddhism through teaching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict