Kaori Dict

全責任

ぜんせきにん

zensekinin

Âm Hán-Việt: TOÀN TRÁCH NHIỆM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.full responsibility

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am left with all the responsibility.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全責任 (ぜんせきにん) — full responsibility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict