Kaori Dict

倉庫会社

そうこがいしゃ

soukogaisha

Âm Hán-Việt: THƯƠNG KHỐ HỘI XÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warehousing company

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倉庫会社 (そうこがいしゃ) — warehousing company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict