Kaori Dict

壮行会

そうこうかい

soukoukai

Âm Hán-Việt: TRÁNG HÀNH HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.farewell party; send-off party

  2. danh từ

    2.motivational rally

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壮行会 (そうこうかい) — farewell party; send-off party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict