Kaori Dict

壮者

そうしゃ

sousha

Âm Hán-Việt: TRÁNG GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person in his or her prime; man in his prime; woman in her prime

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壮者 (そうしゃ) — person in his or her prime; man in his prime; woman in her prime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict